Tầm thuỷ

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một con sông cổ: "Tầm thuỷ" tên gọi khác của sông Tầm Dương, một con sông cổ nằmtỉnh Giang Tây, Trung Quốc.
    • Địa danh lịch sử văn hoá: Tên sông này thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển, gắn liền với những sự kiện hình ảnh văn hoá lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • "Tầm thuỷ" một địa danh nổi tiếng trong thơ Đường. ("Tầm thuỷ" is a famous place name in Tang poetry.)
    • Bến Tầm thuỷ xưa nơi tiễn biệt của nhiều tao nhân mặc khách. (The old Tầm thuỷ ferry was a place of farewell for many literati.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bến Tầm thuỷ": chỉ địa điểm cụ thể bên sông Tầm thuỷ, thường dùng trong văn chương để chỉ nơi chia ly, tiễn biệt.

    • Thuyền ai đậu bến Tầm thuỷ? (Whose boat is docked at the Tầm thuỷ ferry?)
  • "Sông Tầm thuỷ": cách gọi trang trọng, văn hoa cho sông Tầm Dương.

    • Sông Tầm thuỷ quanh co chảy qua núi . (The winding Tầm thuỷ river flows past Mount Lu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tầm Dương: tên gọi phổ biến hơn của cùng một con sông.

    • Sông Tầm Dương một chi lưu của Trường Giang. (The Tầm Dương River is a tributary of the Yangtze River.)
  • Thuỷ: yếu tố Hán Việt có nghĩa là "nước", "sông".

    • "Thuỷ" trong "Tầm thuỷ" có nghĩadòng nước, con sông. (The "thuỷ" in "Tầm thuỷ" means water, river.)
Từ đồng nghĩa
  • Sông Tầm Dương: tên gọi chính thức, đồng nghĩa trực tiếp với "Tầm thuỷ".
Thành ngữ liên quan
  • "Tầm thuỷ" trong thơ Bạch Dị: cụm từ này thường nhắc đến hình ảnh trong bài thơ "Tỳ bà hành" của Bạch Dị, nơi nhà thơ gặp người đàn bà gảy đàn tỳ bà trên sông Tầm thuỷ.
    • "Tỳ bà hành" mở đầu bằng cảnh đêm thu trên sông Tầm thuỷ. ("The Song of the Lute" opens with an autumn night scene on the Tầm thuỷ river.)
  1. sông Tầm Dươngtỉnh Giang Tây